| Cạnh A (mm) | Cạnh B (mm) | Dày (mm) | Dài (mm) | Số lượng | Tổng chiều dài (m) | Trọng lượng (kg) | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0,00 | 0,00 | ||||||
| TỔNG CHIỀU DÀI: | 0,00 | m | |||||
| TỔNG TRỌNG LƯỢNG: | 0,00 | kg | |||||
| Đơn giá (VNĐ/kg): | VNĐ | ||||||
| THÀNH TIỀN SẮT HỘP: | 0 | VNĐ | |||||
| Rộng (mm) | Dày (mm) | Dài (mm) | Số lượng | Tổng chiều dài (m) | Trọng lượng (kg) | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0,00 | 0,00 | |||||
| TỔNG CHIỀU DÀI: | 0,00 | m | ||||
| TỔNG TRỌNG LƯỢNG: | 0,00 | kg | ||||
| Đơn giá (VNĐ/kg): | VNĐ | |||||
| THÀNH TIỀN THÉP TẤM: | 0 | VNĐ | ||||
| Đường kính ngoài (mm) | Dày (mm) | Dài (mm) | Số lượng | Tổng chiều dài (m) | Trọng lượng (kg) | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0,00 | 0,00 | |||||
| TỔNG CHIỀU DÀI: | 0,00 | m | ||||
| TỔNG TRỌNG LƯỢNG: | 0,00 | kg | ||||
| Đơn giá (VNĐ/kg): | VNĐ | |||||
| THÀNH TIỀN ỐNG TRÒN: | 0 | VNĐ | ||||
| Đường kính (mm) | Dài (mm) | Số lượng | Tổng chiều dài (m) | Trọng lượng (kg) | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|
| 0,00 | 0,00 | ||||
| TỔNG CHIỀU DÀI: | 0,00 | m | |||
| TỔNG TRỌNG LƯỢNG: | 0,00 | kg | |||
| Đơn giá (VNĐ/kg): | VNĐ | ||||
| THÀNH TIỀN TRÒN ĐẶC: | 0 | VNĐ | |||
| Dài (mm) | Rộng (mm) | Số lượng | Dán chỉ chu vi | Thành tiền (VNĐ) | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | |||||
| THÀNH TIỀN VÁN & CHỈ: | 0 | VNĐ | |||
| Tên phụ kiện | Đơn giá (VNĐ) | Số lượng | Thành tiền (VNĐ) | Hành động |
|---|---|---|---|---|
| 0 | ||||
| THÀNH TIỀN PHỤ KIỆN: | 0 | VNĐ | ||